8 tháng 6, 2012

BẢNG ĐIỂM LỚP QUẢN TRỊ KINH DOANH HỌC KỲ I

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN





PHÒNG ĐÀO TẠO TẠI CHỨC & TNGV





                                                                                        Lớp:
Đại học Quản trị kinh doanhVLVH(DQK21001)

                                    KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    KINH TẾ VI MÔ
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 18/11/2010



Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 6 1 3.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 8 3 4 4.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 10 5 0 3.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 6 2 5 4.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 8 6 2 4.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 8 5 5 5.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 6 5 6 6.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 8 7 6 7.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 4 5 5.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 8 8 8 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 8 5 6 6.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 8 8 8 8.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 6 5 4 5.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 4 3 4.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 6 5 5 5.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 10 5 6 6.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 6 5 7 6.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 10 7 0 3.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 4 7 0 3.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 10 4 3 4.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 6 7 7.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 8 8 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 2 5 5.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 10 5 7 7.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 6 4 3 4.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 8 8 6 7.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 10 4 7 6.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 5 2 4.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 8 7 8.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 6 8 8.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 8 8 5 6.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 8 7 6 7.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 7 9 9.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 10 3 3 4.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 4 4 2 3.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 10 8 7 8.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 6 5 0 2.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 10 5 6 6.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 6 3 3 3.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 10 4 5 5.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 8 3 3 4.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 6 7 0 3.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 4 6 5 5.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 10 8
3.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 10 8 6 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 10 5 5 6.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 10 6 5 6.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 10 9 8 9.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 8 3 0 2.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 10 8 2 5.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 5 6 6.0




                                         Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                                  KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    ANH VĂN CĂN BẢN 1
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 16/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 5 4 5.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 8 4 4 4.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 6 5 0 2.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 8 3 4 4.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 6 4 0 2.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 9 5 3 4.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 8 4 6.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 9 5 4 5.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 6 6 6.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 10 7 6 7.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 9 2 2 3.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 8 9 7 8.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 9 4 5 5.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 9 6 3 5.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 6 4 0 2.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 8 7 4 5.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 8 7 6 7.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 10 7 4 6.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 8 6 0 3.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 8 6 5 6.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 7 4 6.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 9 7 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 5 4 5.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 10 8 8 8.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 10 4 4 5.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 9 6 5 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 10 7 4 6.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 6 4 5.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 9 5 5 5.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 9 9 3 5.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 9 6 5 6.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 9 5 5 5.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 4 4 5.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 8 5 3 4.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 8 3 3 4.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 9 6 7 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 3 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 8 4 5 5.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 8 5 4 5.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 9 8 4 6.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 8 4 3 4.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 5 6 0 2.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 9 3 4 4.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 9 4
P
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 8 8 3 5.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 8 4 3 4.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 7 4 5.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 10 7 5 6.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 6 7 7 7.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 9 3 3 4.0






                                            Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                            KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 23/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 8 8 6 7.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 9 7 5 6.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 8 8 6 7.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 9 6 5 6.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 6 8 3 5.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 0 0 0 0.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 7 6 7.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 9 8 7 8.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 9 9 8 8.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 9 9 8 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 9 6 5 6.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 9 9 9 9.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 8 6 5 6.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 9 7 6 7.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 7 6 6 6.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 9 8 7 8.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 7 5 8 7.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 9 6 6 6.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 7 5 8 7.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 6 8 6 7.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 9 9 8 8.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 9 9 8 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 9 7 7 7.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 9 7 5 6.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 9 6 7 7.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 7 5 4 5.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 9 4 6 6.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 9 7 7 7.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 9 7 8 8.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 9 8 8 8.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 8 7 6 7.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 7 5 4 5.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 9 8 8 8.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 8 5 3 4.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 7 7 7 7.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 9 8 6 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 7 0 0 1.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 9 4 7 6.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 8 7 8 8.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 9 7 7 7.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 9 5 4 5.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 7 5 0 2.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 9 7 7 7.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 9 9 8 8.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 8 9 8 8.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 9 6 6 6.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 6 8 8.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 9 9 7 8.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 8 5 7 7.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 9 9 8 8.0





                                       Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                               KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    TOÁN CAO CẤP C1, C2
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 18/01/2011


GV: Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 8 7 8.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 7 6 7 7.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 10 8 0 3.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 10 6 8 8.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 6 6 5 5.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 7 7 7 7.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 10 8 7 8.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 10 8 10 9.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 8 7 8.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 10 8 7 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 9 7 5 6.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 9 8 9 9.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 9 7 7 7.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 7 8 8.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 6 6 0 2.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 10 7 9 9.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 8 6 9 8.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 10 8 8 8.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 9 6 7 7.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 9 6 7 7.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 8 7 8.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 8 9 9.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 7 9 9.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 10 7 5 6.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 10 7 5 6.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 9 7 6 7.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 9 8 8 8.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 8 5 6.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 8 8 8.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 8 7 8.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 10 8 7 8.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 9 6 8 8.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 7 9 9.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 8 6 9 8.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 9 8 8 8.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 10 7 9 9.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 5 6 0 2.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 9 8 8 8.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 9 6 7 7.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 10 8 7 8.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 8 6 6 6.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 5 6 0 2.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 10 6 7 7.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 10 8 8 8.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 10 9 8 9.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 10 6 8 8.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 7 10 9.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 10 8 8 8.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 5 6 0 2.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 7 6 7 7.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 7 8 8.0





                                        Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                  KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:  NHỮNG NLCB CỦA CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 25/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 9 7 7 7.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 7 7 2 4.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 7 3 7 6.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 7 4 6 6.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 0 3 4 3.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 6 3 6 5.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 7 6 7.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 7 3 7 6.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 9 7 6 7.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 9 6 6 6.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 8 7 7 7.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 8 3 7 6.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 8 6 5 6.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 9 6 7 7.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 6 0 0 1.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 7 8 7 7.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 7 4 7 6.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 9 6 8 8.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 1 0 0 0.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 7 7 7 7.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 9 7 8 8.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 9 7 8 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 9 7 7 7.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 9 7 8 8.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 6 3 5 5.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 7 4 7 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 9 6 7 7.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 9 6 7 7.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 9 4 7 6.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 8 7 6 7.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 7 7 7 7.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 0 3 0 1.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 9 7 7 7.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 9 4 5 5.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 5 6 6 6.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 9 7 7 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 5 0 0 1.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 9 4 6 6.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 7 7 7 7.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 8 8 6 7.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 7 4 5 5.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 5 3 6 5.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 8 4
P
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 9 7 7 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 6 6 7 7.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 6 7 7.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 9 7 7 7.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 8 7 7 7.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 9 6 5 6.0