8 tháng 6, 2012

BẢNG ĐIỂM LỚP TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HỌC KỲ I

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN






PHÒNG ĐÀO TẠOTẠICHỨC&TNGV






                                       Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                                          KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    KINH TẾ VI MÔ
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 18/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 10 9 5 7.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 6 6 5 5.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 4 8 7 7.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 5 8 7.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 8 7 7 7.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 10 5 2 4.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 6 3 4 4.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 6 8 3 5.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 6 6 4 5.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 6 2 6 5.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 10 6 3 5.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 10 5 3 4.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 0 0 0 0.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 8 7 3 5.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 8 5 7 7.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 10 6 8.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 8 7 6 7.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 8 4 3 4.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 10 6 6 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 5 5 6.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 10 6 6 6.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 9 6 7.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 8 8 6 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 8 4 3 4.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 10 4 4 5.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 10 5 4 5.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 9 5 7.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 6 6 5 5.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 10 9 4 6.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 10 8 4 6.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 10 9 0 4.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 6 6 6.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 4 5 5.0







                                           Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                                    KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    ANH VĂN CĂN BẢN
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 16/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 8 5 3 4.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 9 7 6 7.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 8 10 8 9.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 9 6 4 5.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 9 6 3 5.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 10 6 0 3.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 8 4 4 4.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 3 5 0 2.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 9 6 5 6.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 8 4 3 4.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 9 8 5 6.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 10 8 7 8.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 5 0 0 1.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 8 6 6 6.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 9 8 7 8.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 6 7 7.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 9 8 6 7.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 10 3 5 5.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 9 7 3 5.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 8 3 3 4.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 8 8 5 6.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 7 6 7.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 9 7 7 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 6 4 0 2.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 9 5 5 5.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 9 4 5 5.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 6 5 6.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 3 4 0 2.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 10 6 4 5.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 9 4 4 5.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 8 7 0 3.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 9 4 4 5.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 9 5 5 5.0






                                           Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                                    KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 23/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 9 5 4 5.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 9 8 8 8.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 9 9 9 9.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 8 5 9 8.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 9 7 6 7.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 9 6 7 7.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 6 5 8 7.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 7 7 6 6.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 8 7 7 7.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 8 9 5 7.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 8 5 7 7.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 9 9 7 8.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 6 0 0 1.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 8 5 7 7.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 9 5 9 8.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 8 8 9 9.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 8 5 5 5.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 8 9 8 8.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 9 7 5 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 9 7 6 7.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 9 7 8 8.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 9 8 7 8.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 8 7 8 8.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 9 7 7 7.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 9 9 6 7.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 9 7 7 7.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 9 8 9 9.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 6 7 6 6.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 9 8 7 8.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 9 8 8 8.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 9 5 8 7.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 8 7 7 7.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 9 7 6 7.0





                                      Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                               KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    TOÁN CAO CẤP C1, C2
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 18/01/2011


GV: ThS. Lê Chi Lan Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 10 7 2 4.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 10 8 8 8.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 10 9 9 9.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 6 4 5.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 10 8 7 8.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 10 6 5 6.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 6 6 7 7.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 10 7 6 7.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 10 7 6 7.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 10 6 5 6.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 10 8 5 6.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 9 8 7 8.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 9 6 8 8.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 9 7 7 7.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 9 8 8 8.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 8 8 8.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 10 7 7 7.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 5 6 0 2.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 10 7 5 6.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 10 8 6 7.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 6 5 6.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 10 7 6 7.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 8 9 9.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 10 8 6 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 9 8 5 6.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 10 6 0 3.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 10 8 5 6.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 7 9 9.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 8 6 8 7.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 10 8 5 6.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 10 8 7 8.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 10 7 7 7.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 8 7 8.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 9 6 4 5.0





                                             Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

 KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    NHỮNG NLCB CỦA CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN
HỌC KỲ:  I Ngày thi: 25/11/2010





Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 7 7 8 8.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 9 6 8 8.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 6 7 8 8.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 8 6 7 7.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 9 6 8 8.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 9 3 5 5.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 6 0 0 1.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 6 0 7 5.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 8 6 7 7.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 9 6 6 6.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 7 5 6 6.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 9 7 7 7.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 0 0 0 0.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 0 3 0 1.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 8 7 7 7.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 9 7 8 8.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 9 7 7 7.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 7 4 7 6.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 9 6 5 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 9 4 6 6.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 8 7 7 7.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 9 7 7 7.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 6 7 6 6.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 6 3 6 5.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 9 6 6 6.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 9 7 7 7.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 9 7 7 7.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 5 0 0 1.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 9 7 7 7.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 9 7 7 7.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 8 3 7 6.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 9 7 6 7.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 9 6 5 6.0