13 tháng 6, 2012

ĐIỂM LỚP TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG HỌC KỲ II


TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN





PHÒNG ĐÀO TẠO TẠI CHỨC & TNGV





                                           Lớp Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                         KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 21/07/2011


GV: TS. Hoàng Trung Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 9 9 6 7.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 9 9 7 8.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 10 9 7 8.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 9 7 8.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 10 8 8 8.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 0 0 0 0.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 3 0 0 0.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 10 9 7 8.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 10 8 7 8.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 7 7 5 6.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 9 8 6 7.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 9 7 7 7.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 9 8 6 7.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 7 7 4 5.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 10 8 6 7.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 9 8 9.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 10 9 7 8.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 3 3 0 1.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 10 9 7 8.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 9 9 7 8.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 9 4 6.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 9 9 7 8.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 9 7 8.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 10 8 7 8.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 10 8 6 7.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 9 8 6 7.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 9 9 7 8.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 8 7 8.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 9 9 6 7.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 9 9 7 8.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 8 9 6 7.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 8 8 5 6.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 9 5 7.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 9 6 7.0







                                          Lớp:  Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                               KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    XÁC SUẤT THỐNG KÊ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 19/07/2011


GV: ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 10 7 3 5.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 10 7 4 6.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 10 10 10 10.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 4 8 7.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 10 8 6 7.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 0 0 0 0.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 0 0 0 0.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 10 4 6 6.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 10 7 4 6.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 10 7 5 6.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 9 4 4 5.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 10 7 3 5.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 10 8 5 6.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 10 6 2 4.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 10 5 7 7.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 5 9 8.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 9 7 8 8.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 9 8 1 4.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 10 5 1 3.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 10 5 4 5.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 5 7 7.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 10 5 4 5.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 5 6 6.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 10 5 8 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 10 7 1 4.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 0 0 0 0.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 10 5 6 6.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 5 7 7.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 10 4 8 7.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 10 6 5 6.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 10 5 6 6.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 10 7 5 6.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 5 5 6.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 6 1 3.0






                                      Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)
                                  KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    ANH VĂN CĂN BẢN 2
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 16/06/2011


GV: Dương Thị Thu Hải Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 6 6 4 5.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 6 5 6 6.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 10 10 10 10.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 7 5 6.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 9 5 6 6.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 0 0 0 0.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 0 0 0 0.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 5 6 6 6.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 9 8 7 8.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 10 6 7 7.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 6 6 5 5.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 7 8 8 8.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 5 8 8 8.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 6 4 6 5.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 9 6 8 8.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 9 8 9 9.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 10 8 8 8.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 4 6 7 6.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 9 5 6 6.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 10 9 4 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 3 5 5.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 9 5 7 7.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 8 7 8.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 10 7 7 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 10 6 7 7.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 7 6 6 6.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 10 6 5 6.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 7 8 8.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 4 4 3 3.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 7 5 7 6.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 9 5 8 7.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 9 7 6 7.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 8 7 8.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 5 5 6.0






                                             Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                                  KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    KINH TẾ VĨ MÔ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 14/06/2011


GV: TS. Trương Quang Dũng Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 1 4 5 4.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 9 6 5 6.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 8 8 8 8.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 9 6 8 8.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 10 8 6 7.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 6 5 0 2.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 0 0 0 0.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 8 7 7 7.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 9 6 5 6.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 9 8 6 7.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 7 8 5 6.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 9 6 6 6.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 7 5 5 5.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 7 5 5 5.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 9 6 5 6.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 10 7 8 8.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 7 6 5 6.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 8 5 8 7.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 10 7 5 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 8 6 7.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 10 7 7 7.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 7 7 7.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 9 7 7 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 9 7 8 8.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 7 5 6 6.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 9 6 5 6.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 8 8 8.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 7 7 6 6.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 8 8 5 6.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 7 5 5 5.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 8 6 0 3.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 8 5 6.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 8 5 6.0







                                      Lớp: Đại học Tài chính Ngân hàng VLVH (DTN21001)

                                 KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    LUẬT KINH TẾ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 07/04/2011


GV: ThS. Lê Học Lâm Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210420001 Nguyễn Hoàng Thụy An  x 02/12/1986 7 7 0 3.0
2 3210420002 Đỗ Thụy Anh
16/06/1984 8 5 5 5.0
3 3210420003 Nguyễn Tuấn Anh
25/08/1986 9 8 5 6.0
4 3210420004 Nguyễn Thị Ánh x 19/11/1987 10 8 6 7.0
5 3210420005 Đặng Văn Cẩm
21/09/1982 9 7 6 7.0
6 3210420006 Nguyễn Minh Châu
20/12/1989 8 5 5 5.0
7 3210420007 Cao Xuân  Chương
26/07/1984 0 0 0 0.0
8 3210420008 Văn Nữ Thùy Ngọc Dung x 01/01/1980 9 7 5 6.0
9 3210420009 Lê Thanh  Điền
19/05/1985 10 5 5 6.0
10 3210420010 Phạm Quốc Hải
06/04/1987 9 5 5 5.0
11 3210420011 Lương Hồ  Hiệp
18/03/1986 6 8 5 6.0
12 3210420012 Lê Thị Thùy  Linh x 06/10/1985 8 7 8 8.0
13 3210420013 Nguyễn Hoàng Long
31/08/1988 8 7 5 6.0
14 3210420014 Tăng Long Minh
18/03/1989 8 7 6 7.0
15 3210420015 Trương Gia Mẫn x 05/03/1991 10 7 5 6.0
16 3210420016 Xa Y  Ni x 22/09/1988 9 7 5 6.0
17 3210420017 Nguyễn Thị Kim Oanh x 24/10/1989 9 8 5 6.0
18 3210420018 Trần Minh Tài
28/07/1982 0 0 0 0.0
19 3210420019 Hoàng Thị Thảo x 22/10/1985 8 5 5 5.0
20 3210420020 Cao Duy Thiện
01/01/1990 9 8 5 6.0
21 3210420021 Lê Quốc  Thuận
27/03/1989 10 7 7 7.0
22 3210420022 Nguyễn Tâm Trúc Thy x 20/10/1989 8 8 7 7.0
23 3210420023 Nguyễn Ngọc Quế Trâm x 11/10/1984 10 8 6 7.0
24 3210420024 Lê Thanh  Trúc x 17/02/1988 9 7 6 7.0
25 3210420025 Nguyễn Minh Tuấn
31/03/1988 10 9 5 7.0
26 3210420026 Trần Minh Tuấn
18/06/1987 8 7 5 6.0
27 3210420027 Trương Thị Thanh Tuyền x 10/10/1989 10 8 5 6.0
28 3210420028 Nguyễn Thị Phương Vân x 12/05/1985 10 7 7 7.0
29 3210420030 Nguyễn Việt Long
20/11/1973 9 8 6 7.0
30 3210320002 Nguyễn Trần Tâm Anh x 16/01/1987 9 5 5 5.0
31 3210320005 Nguyễn Thị Hồng Gấm x 10/01/1989 9 6 5 6.0
32 3210320009 Trần Thị Hồng Nhung x 24/04/1987 9 7 5 6.0
33 3210330007 Nguyễn Thị Thùy Dung x 22/01/1983 10 8 5 6.0
34 3210330009 Nguyễn Anh Dương
22/01/1991 10 8 5 6.0