11 tháng 6, 2012

ĐIỂM LỚP QUẢN TRỊ KINH DOANH HỌC KỲ II


TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN





PHÒNG ĐÀO TẠO TẠI CHỨC & TNGV





                                              Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                                  KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 21/07/2011


GV: TS. Hoàng Trung Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 8 5 6.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 0 0 0 0.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 0 0 0 0.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 10 8 6 7.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 7 6 3 4.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 0 0 0 0.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 9 6 7.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 10 9 6 7.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 8 5 6.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 9 9 7 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 9 8 7 8.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 9 8 7 8.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 10 8 4 6.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 9 5 7.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 0 0 0 0.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 10 8 6 7.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 9 7 5 6.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 10 9 8 9.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 0 0 0 0.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 8 8 4 6.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 9 6 7.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 9 8 9.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 9 7 8.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 9 9 7 8.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 0 0 0 0.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 9 9 7 8.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 10 9 7 8.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 9 7 6 7.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 9 9 7 8.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 8 8 8.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 9 8 7 8.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 8 9 6 7.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 9 7 8.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 9 8 6 7.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 9 7 6 7.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 10 9 6 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 0 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 8 9 0 4.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 10 9 5 7.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 10 8 7 8.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 2 0 0 0.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 7 3 6 5.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 9 8 7 8.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 10 8 6 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 9 7 6 7.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 9 4 6.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 10 9 7 8.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 8 8 5 6.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 8 6 7.0







                                               Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                               KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    XÁC SUẤT THỐNG KÊ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 19/07/2011


GV: ThS. Nguyễn Thị Minh Hằng Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 5 1 3.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 0 0 0 0.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 0 0 0 0.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 10 8 2 5.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 10 4 2 3.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 10 8 6 7.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 10 8 5 6.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 10 5 7 7.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 6 4 5.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 10 5 9 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 10 8 8 8.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 10 5 8 7.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 9 7 7 7.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 5 8 7.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 0 0 0 0.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 10 5 7 7.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 10 5 7 7.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 10 5 5.25 6.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 10 7 4 6.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 10 7 2 4.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 8 5.25 7.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 7 7 7.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 5 4.5 5.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 10 7 6 7.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 0 0 0 0.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 10 5 5 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 10 5 9 8.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 5 3 4.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 7 10 9.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 10 8 9.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 10 5 9 8.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 10 5 10 9.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 0 6 9 7.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 10 7 5 6.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 10 5 5 6.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 10 8 6 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 0 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 10 7 0 3.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 10 5 7 7.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 10 5 7 7.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 10 7 8 8.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 10 8 7 8.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 10 4 7 6.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 10 5 9 8.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 10 7 7 7.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 10 5 9 8.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 10 9 9 9.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 10 6 6 6.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 5 4 5.0






                                            Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                                    KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    ANH VĂN CĂN BẢN 2
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 16/06/2011


GV: Dương Thị Thu Hải Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 9 7 6 7.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 0 0 0 0.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 0 0 0 0.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 10 6 4 5.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 0 0 0 0.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 4 4 4 4.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 8 5 6.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 9 7 5 6.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 10 8 6 7.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 7 6 6 6.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 7 4 4 4.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 9 9 9 9.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 7 7 4 5.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 6 5 6.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 0 0 0 0.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 9 5 4 5.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 7 9 8 8.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 7 5 7 6.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 7 6 8 7.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 6 6 6 6.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 7 4 9 7.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 9 9 9.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 10 6 8 8.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 9 8 8 8.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 0 0 0 0.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 7 4 6 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 9 7 6 7.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 7 4 5 5.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 5 4 5.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 7 6 7.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 9 4 5 5.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 9 4 8 7.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 9 4 5 5.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 10 8 2 5.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 5 3 4 4.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 7 5 7 6.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 0 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 3 5 0 2.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 9 5 5 5.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 9 7 5 6.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 6 4 5 5.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 4 4 3 3.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 9 5 6 6.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 9 8 6 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 7 4 5 5.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 9 7 8 8.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 9 7 8 8.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 7 5 4 5.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 8 6 4 5.0







                                               Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                                        KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:     KINH TẾ VĨ MÔ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 14/06/2011


GV: TS. Trương Quang Dũng Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 7 5 6.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 0 0 0 0.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 8 5 0 2.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 9 6 6 6.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 0 0 0 0.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 7 4 6 6.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 10 8 7 8.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 8 7 6 7.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 9 8 6 7.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 9 6 7 7.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 8 7 5 6.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 10 8 5 6.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 9 7 5 6.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 10 8 5 6.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 0 0 0 0.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 9 8 5 6.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 7 5 7 6.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 9 6 7 7.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 0 4 6 5.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 7 6 6 6.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 8 6 7.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 8 7 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 8 7 6 7.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 8 6 6 6.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 6 4 0 2.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 8 6 5 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 9 7 7 7.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 7 5 6.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 8 6 7.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 9 8 8 8.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 8 6 7 7.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 6 5 6 6.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 8 7 8.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 9 5 5 5.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 7 5 5 5.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 10 7 7 7.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 0 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 8 6 0 3.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 8 7 6 7.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 10 7 5 6.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 7 6 7 7.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 0 4 6 5.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 8 8 5 6.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 9 8 6 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 8 7 5 6.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 10 7 6 7.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 9 6 7 7.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 9 6 5 6.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 8 6 7.0







                                        Lớp: Đại học Quản trị kinh doanh VLVH (DQK21001)

                                 KẾT QUẢ  HỌC PHẦN MÔN:    LUẬT KINH TẾ
HỌC KỲ:  II Ngày thi: 07/04/2011


GV: ThS. Lê Học Lâm Địa điểm: 20 Ngô Thời Nhiệm Q3 TP. HCM
Số
TT
Mã số
 sinh viên
Họ và tên Nữ Ngày
sinh
Điểm
C cần
Điểm
K tra
Điểm
thi HP
Điểm
học phần
HS: 0.1 HS: 0.3 HS: 0.6
(1) (2) (3) (4)
1 3210330001 Phạm Minh Anh
25/03/1988 10 9 5 7.0
2 3210330002 Nguyễn Hoàng  Ân
08/01/1983 5 7 5 6.0
3 3210330003 Nguyễn Thành Ân
08/12/1991 8 9 5 7.0
4 3210330004 Mai Tống Thanh Bình
19/10/1979 9 8 5 6.0
5 3210330005 Nguyễn Trần Minh Châu
26/01/1988 9 4 5 5.0
6 3210330006 Mai Văn Doanh
01/10/1987 8 7 6 7.0
7 3210330008 Nguyễn Thị Thùy Dung x 15/06/1985 9 7 6 7.0
8 3210330011 Nguyễn Thị Cẩm x 31/03/1988 10 8 8 8.0
9 3210330012 Trần Thanh Hiệp
22/01/1975 9 8 7 8.0
10 3210330013 Nguyễn Bảo Hiếu x 17/10/1987 10 8 8 8.0
11 3210330014 Nguyễn Ngọc Hoan
11/02/1977 8 8 5 6.0
12 3210330015 Âu Mẫn Hồng x 14/03/1980 9 9 5 7.0
13 3210330016 Dương Thị Ánh Hồng x 14/02/1986 8 9 5 7.0
14 3210330017 Mạch Phước Hồng
16/11/1986 9 8 7 8.0
15 3210330018 Võ Phương Hồng x 26/10/1981 0 0 0 0.0
16 3210330019 Thái Nguyễn Quốc Khánh
21/01/1987 8 8 5 6.0
17 3210330020 Phạm Ngọc Quốc Kiệt
28/04/1978 6 7 6 6.0
18 3210330021 Cao Thị Thùy Linh x 26/06/1986 9 8 5 6.0
19 3210330023 Châu Chí Long
02/06/1988 7 8 5 6.0
20 3210330024 Trương Quí Minh
20/03/1983 6 4 6 5.0
21 3210330025 Huỳnh Diễm My x 02/03/1990 10 8 7 8.0
22 3210330026 Lê Thị Kim Ngọc x 14/10/1987 10 8 7 8.0
23 3210330027 Nguyễn Hồng Ngọc
11/10/1983 9 8 5 6.0
24 3210330028 Nguyễn Hồng Ngọc x 12/11/1985 9 9 5 7.0
25 3210330029 Huỳnh Hồng Nhựt
28/07/1991 5 6 7 7.0
26 3210330030 Nguyễn Thị Kiều Oanh x 10/07/1986 8 7 5 6.0
27 3210330031 Ong Chấn Phát
06/11/1985 7 8 5 6.0
28 3210330032 Võ Tuấn Phong
17/12/1984 10 7 6 7.0
29 3210330033 Phạm Vĩnh  Phúc
15/01/1988 10 8 5 6.0
30 3210330034 Lê Thị Thùy Phương x 27/12/1980 10 8 9 9.0
31 3210330038 Hồng Thanh Sơn
10/09/1985 10 8 5 6.0
32 3210330040 Phạm Quốc Thái
13/05/1983 5 6 4 5.0
33 3210330041 Trương Tấn Thạnh
01/09/1991 10 8 9 9.0
34 3210330043 Nguyễn Đức  Thắng
18/07/1979 7 6 5 6.0
35 3210330044 Trần Văn  Thế
12/03/1977 8 6 5 6.0
36 3210330045 Nguyễn Đức  Thiện
21/03/1988 9 8 5 6.0
37 3210330046 Lương Quốc Thuận
28/06/1980 0 0 0 0.0
38 3210330047 Trần Lê Ngọc Thùy x 09/02/1990 10 7 5 6.0
39 3210330048 Huỳnh Thị Ngọc Thủy x 28/01/1983 9 7 5 6.0
40 3210330049 Trần Thị Ngọc Tím x 24/01/1988 9 8 6 7.0
41 3210330050 Liên Trần Minh Trí
04/01/1983 8 7 5 6.0
42 3210330051 Trương La Thành Trung
26/08/1982 0 0 0 0.0
43 3210330052 Châu Huy Anh
30/04/1985 7 4 8 7.0
44 3210330053 Trần Thị Ái Việt x 02/10/1982 9 8 7 8.0
45 3210330054 Huỳnh Phúc Vinh
20/02/1985 10 7 6 7.0
46 3210330055 Nguyễn Quang Vinh
1978 8 7 5 6.0
47 3210330056 Trần Thanh Xuân x 04/02/1986 10 7 7 7.0
48 3210330057 Lê Thị Hoàng Yến x 04/02/1988 8 8 5 6.0
49 3210330058 Bùi Hoàng  Nam
20/01/1984 0 0 0 0.0
50 3209330504 Nguyễn Duy Khánh
03/02/1988 10 7 5 6.0
51 3210320007 Nguyễn Thị  Lan x 21/11/1984 10 7 5 6.0